Sản phẩm

| Sản phẩm | HTC HD2 |
| Giá | 15.900.000 VNĐ |
| Tổng quan | Mạng | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt | Tháng 12 năm 2009 | |
| Kích thước | Kích thước | 120.5 x 67 x 11 mm |
| Trọng lượng | 157 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 65k màu |
| Kích cở | 480 x 800 pixels, 4.3 inches | |
| - Sense UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Ambient light sensor - Pick-to-mute a call |
||
| Tùy chọn | Kiểu chuông | Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV, WMA |
| Rung | Có | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Bộ nhớ | Lưu trong máy | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Lưu không giới hạn | |
| Cuộc gọi đã nhận | Lưu không giới hạn | |
| Cuộc gọi nhỡ | Lưu không giới hạn | |
| - 448 MB RAM - 512 MB ROM - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
||
| Mua thêm thẻ nhớ | Click vào đây | |
| Đặc điểm | Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Dữ liệu | GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps | |
| Hồng ngoại | Không | |
| Bluetooth | Có | |
| Trò chơi | Có sẵn trong máy, có thể tải thêm tại Mai Nguyên | |
| Màu | Đen | |
| - Máy ảnh số 5.0 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash; Geo-tagging, quay Video - Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional - Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD2850 1 GHz - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, Wi-Fi router - Máy nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+ - Xem video AVI(DiVX/XviD)/MP4/WMV/H.264/H.263 - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS - Tính năng định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; NaviPanel - 3.5 mm audio jack - HSCSD - EDGE Class 12 - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - Cổng USB, miniUSB - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Java, MIDP 2.0 - La bàn số (Digital compass) - Tích hợp sẵn Facebook và Twitter - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - HTC Peep, HTC Footprints - Ghi âm giọng nói - T9 |
||
| Thời gian hoạt động pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1230 mAh | |
| Thời gian chờ | Lên đến 490h (2G)/390h (3G | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 6 h 20 min (2G) / 5 h 40 min (3G) / Nghe nhạc 12h | |


